Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文雅

wén yǎ

elegant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elegant
  • refined

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 雅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả