Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文娱

wén yú

cultural recreation

Phồn thể: 文娛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cultural recreation
  • entertainment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 娱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả