Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物力

wù lì

physical resources (as opposed to labor resources)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • physical resources (as opposed to labor resources)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả