Từ tiếng Trung
物体
wù tǐ
object; body; substance
Phồn thể: 物體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- object; body; substance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 物 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wù tǐ
object; body; substance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 物 · 体
Từ vựng