Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物业

wù yè

property

Phồn thể: 物業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • property
  • real estate
  • abbr. for 物業管理|物业管理[wu4 ye4 guan3 li3], property management

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả