Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物证

wù zhèng

material evidence

Phồn thể: 物證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • material evidence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả