Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物种

wù zhǒng

species

Phồn thể: 物種

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • species

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 种

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả