Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
物种
Từ tiếng Trung
Lưu
物种
wù zhǒng
species
Nghe
Phồn thể:
物種
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
species
Các chữ trong từ này
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
种
zhǒng
9 nét
race, kind, breed
Từ thường dùng: 物 · 种
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
物质
wù zhì
matter; substance; material; materialistic; CL:個|个[ge4]
物理
wù lǐ
physics; physical; relating to the material world