Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
物资
Từ tiếng Trung
Lưu
物资
wù zī
goods
Nghe
Phồn thể:
物資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
goods
supplies
Các chữ trong từ này
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
Từ thường dùng: 物 · 资
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
物质
wù zhì
matter; substance; material; materialistic; CL:個|个[ge4]
物理
wù lǐ
physics; physical; relating to the material world