Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物资

wù zī

goods

Phồn thể: 物資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goods
  • supplies

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả