Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

吸尘器

xī chén qì

vacuum cleaner

Phồn thể: 吸塵器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vacuum cleaner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 吸 · 尘 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả