Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
宪兵
Từ tiếng Trung
Lưu
宪兵
xiàn bīng
military police
Nghe
Phồn thể:
憲兵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
military police
Các chữ trong từ này
宪
xiàn
9 nét
constitution, statute, law
兵
bīng
7 nét
soldier
Từ thường dùng: 宪 · 兵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
宪法
xiàn fǎ
constitution (of a country); CL:部[bu4]
宪章
xiàn zhāng
charter
宪政
xiàn zhèng
constitutional government
宪法法院
xiàn fǎ fǎ yuàn
Constitutional Court