Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宪兵

xiàn bīng

military police

Phồn thể: 憲兵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • military police

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宪 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả