Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宪法法院

xiàn fǎ fǎ yuàn

Constitutional Court

Phồn thể: 憲法法院

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Constitutional Court

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宪 · 法 · 法 · 院

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả