Từ tiếng Trung
宪法法院
xiàn fǎ fǎ yuàn
Constitutional Court
Phồn thể: 憲法法院
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Constitutional Court
Các chữ trong từ này
宪xiàn9 nétconstitution, statute, law法fǎ8 nétlaw, rule, statute法fǎ8 nétlaw, rule, statute院yuàn9 nétcourt, yard, courtyard
Từ thường dùng: 宪 · 法 · 法 · 院
Từ vựng