Từ tiếng Trung
宪法
xiàn fǎ
constitution (of a country)
Phồn thể: 憲法
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- constitution (of a country)
- CL:部[bu4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宪 · 法
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn fǎ
constitution (of a country)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 宪 · 法
Từ vựng