Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

宪政

xiàn zhèng

constitutional government

Phồn thể: 憲政

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • constitutional government

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 宪 · 政

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả