Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

县府

xiàn fǔ

county government

Phồn thể: 縣府

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • county government

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 县 · 府

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả