Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

县域

xiàn yù

county

Phồn thể: 縣域

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • county

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 县 · 域

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả