Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
县级
Từ tiếng Trung
Lưu
县级
xiàn jí
county level
Nghe
Phồn thể:
縣級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
county level
Các chữ trong từ này
县
xiàn
7 nét
county, district, subdivision
级
jí
6 nét
level, rank
Từ thường dùng: 县 · 级
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
县委
xiàn wěi
CCP county committee
县城
xiàn chéng
county seat; county town
县长
xiàn zhǎng
county's head commissioner
县域
xiàn yù
county
县志
xiàn zhì
general history of a county; county annals
县令
xiàn lìng
county magistrate (during Tang to Qing times)
县府
xiàn fǔ
county government