Từ tiếng Trung
县志
xiàn zhì
general history of a county
Phồn thể: 縣誌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- general history of a county
- county annals
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 县 · 志
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn zhì
general history of a county
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 县 · 志
Từ vựng