Từ tiếng Trung
陷害
xiàn hài
to entrap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to entrap
- to set up
- to frame (up)
- to make false charges against
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陷 · 害
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn hài
to entrap
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 陷 · 害
Từ vựng