Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
陷阱
Từ tiếng Trung
Lưu
陷阱
xiàn jǐng
pitfall
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pitfall
snare
trap
Các chữ trong từ này
陷
xiàn
10 nét
to sink, to plunge
阱
jǐng
6 nét
trap, snare, pitfall
Từ thường dùng: 陷 · 阱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
陷入
xiàn rù
to sink into; to get caught up in; to land in (a predicament)
陷于
xiàn yú
caught in (a bad situation); to fall into (trap etc)
陷害
xiàn hài
to entrap; to set up; to frame (up); to make false charges against
陷落
xiàn luò
to surrender (of a fortress); to fall (to the enemy); subsidence (of land)