Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陷阱

xiàn jǐng

pitfall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pitfall
  • snare
  • trap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陷 · 阱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả