Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陷于

xiàn yú

caught in (a bad situation)

Phồn thể: 陷於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • caught in (a bad situation)
  • to fall into (trap etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陷 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả