Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陷落

xiàn luò

to surrender (of a fortress)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to surrender (of a fortress)
  • to fall (to the enemy)
  • subsidence (of land)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陷 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả