Chữ Hán
阱
jǐng
trap, snare, pitfall
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trap, snare, pitfall
- variant of 阱[jing3]
- pitfall
- trap
Thứ tự nét
阱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
经jīng
the classics
竟jìng
finally, after all, at last
精jīng
essence, germ, spirit
京jīng
capital city
境jìng
boundary, frontier
净jìng
clean, pure
惊jīng
to frighten, to startle
镜jìng
mirror, glass