Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

显示屏

xiǎn shì píng

display screen

Phồn thể: 顯示屏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • display screen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 显 · 示 · 屏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả