Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

线条

xiàn tiáo

line (in drawing, calligraphy etc)

Phồn thể: 線條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • line (in drawing, calligraphy etc)
  • the lines or contours of a three-dimensional object (hairstyle, clothing, car etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 线 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả