Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

线下

xiàn xià

offline

Phồn thể: 線下

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • offline
  • below the line

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 线 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả