Từ tiếng Trung
向日葵
xiàng rì kuí
sunflower (Helianthus annuus)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sunflower (Helianthus annuus)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 向 · 日 · 葵
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàng rì kuí
sunflower (Helianthus annuus)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 向 · 日 · 葵
Từ vựng