Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
写照
Từ tiếng Trung
Lưu
写照
xiě zhào
portrayal
Nghe
Phồn thể:
寫照
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
portrayal
Các chữ trong từ này
写
xiě
5 nét
to write
照
zhào
13 nét
to shine, to reflect, to illuminate
Từ thường dùng: 写 · 照
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
写作
xiě zuò
to write; to compose; writing; written works
写道
xiě dào
to write (used before or after a quoted passage)
写下
xiě xià
to write down
写信
xiě xìn
to write a letter