Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

写照

xiě zhào

portrayal

Phồn thể: 寫照

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • portrayal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 写 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả