Từ tiếng Trung
新春
xīn chūn
the beginning of Spring
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the beginning of Spring
- the 10 or 20 days following the lunar New Year's Day
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 春
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīn chūn
the beginning of Spring
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 春
Từ vựng