Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新生

xīn shēng

new

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • new
  • newborn
  • emerging
  • nascent
  • rebirth
  • regeneration
  • new life
  • new student

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả