Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新增

xīn zēng

to add (sth new)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to add (sth new)
  • newly added; additional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 增

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả