Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心知肚明

xīn zhī dù míng

to be well aware

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be well aware

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 知 · 肚 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả