Từ tiếng Trung
新竹
xīn zhú
Xinzhu or Hsinchu city in northern Taiwan, noted for high tech industries
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xinzhu or Hsinchu city in northern Taiwan, noted for high tech industries
- Xinzhu or Hsinchu county in northwest Taiwan
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 新 · 竹
Từ vựng