Từ tiếng Trung
性伴侣
xìng bàn lǚ
sex partner
Phồn thể: 性伴侶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sex partner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 伴 · 侣
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìng bàn lǚ
sex partner
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 伴 · 侣
Từ vựng