Từ tiếng Trung
星级
xīng jí
star rating
Phồn thể: 星級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- star rating
- top-class
- highly rated
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 级
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīng jí
star rating
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 级
Từ vựng