Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星期天

xīng qī tiān

Sunday

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sunday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 期 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả