Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

性侵

xìng qīn

to sexually assault

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sexually assault

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 性 · 侵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả