Từ tiếng Trung
星系
xīng xì
see 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 系
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīng xì
see 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 系
Từ vựng