Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

性欲

xìng yù

sexual desire

Phồn thể: 性慾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sexual desire
  • lust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 性 · 欲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả