Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

续航

xù háng

(of an airplane, ship, vehicle etc) to continue a journey without refueling

Phồn thể: 續航

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an airplane, ship, vehicle etc) to continue a journey without refueling
  • (of an electronic device, battery etc) to run before needing to be recharged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 续 · 航

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả