Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虚心

xū xīn

open-minded

Phồn thể: 虛心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • open-minded
  • humble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虚 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả