Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血汗

xuè hàn

(fig.) sweat and toil; hard work

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (fig.) sweat and toil; hard work

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 汗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả