Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血泪

xuè lèi

tears of blood (symbol of extreme suffering)

Phồn thể: 血淚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tears of blood (symbol of extreme suffering)
  • blood and tears

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 泪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả