Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雪橇

xuě qiāo

sled

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sled
  • sledge
  • sleigh
  • bobsled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雪 · 橇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả