Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血缘

xuè yuán

bloodline

Phồn thể: 血緣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bloodline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 缘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả