Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

压倒

yā dǎo

to overwhelm

Phồn thể: 壓倒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to overwhelm
  • to overpower
  • overwhelming

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 压 · 倒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả