Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

压根

yà gēn

(mainly used in the negative) in the first place; absolutely; simply

Phồn thể: 壓根

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (mainly used in the negative) in the first place; absolutely; simply

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 压 · 根

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả