Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

压榨

yā zhà

to press

Phồn thể: 壓榨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to press
  • to squeeze
  • to extract juice, oil etc by squeezing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 压 · 榨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả