Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

烟花爆竹

yān huā bào zhú

fireworks (i.e. pyrotechnic devices, not the display they produce)

Phồn thể: 煙花爆竹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fireworks (i.e. pyrotechnic devices, not the display they produce)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 烟 · 花 · 爆 · 竹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả