Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
演技
Từ tiếng Trung
Lưu
演技
yǎn jì
acting
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
acting
performing skills
Các chữ trong từ này
演
yǎn
14 nét
to perform, to act, to put on a play
技
jì
7 nét
ability, talent
Từ thường dùng: 演 · 技
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
演员
yǎn yuán
actor; actress; performer
演出
yǎn chū
to act (in a play); to perform; to put on (a performance); performance; concert; show; CL…
演讲
yǎn jiǎng
to give a lecture; to make a speech
演变
yǎn biàn
to develop; to evolve
演唱
yǎn chàng
to sing (for an audience); vocal performance