Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

眼界

yǎn jiè

(lit. and fig.) field of vision; scope; horizon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) field of vision; scope; horizon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 眼 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả